CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3754Mã khu vực
0140Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwang Branch402375401401安徽全椒农村商业银行股份有限公司东王支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuwa Branch402375215011安徽天长农村商业银行股份有限公司于洼支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch402375000814滁州皖东农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402375600056安徽凤阳农村商业银行股份有限公司城西支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoxiang Branch402375600216安徽凤阳农村商业银行股份有限公司枣巷支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiguan Branch402375316007安徽来安农村商业银行股份有限公司施官支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanchen Branch402375320003安徽来安农村商业银行股份有限公司烟陈支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch402375302049安徽来安农村商业银行股份有限公司新河支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402375700524安徽明光农村商业银行股份有限公司城中支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch402375402201安徽全椒农村商业银行股份有限公司三合支行
Hiển thị 11601–11610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.