CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3752Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402375202015安徽天长农村商业银行股份有限公司城东支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiliang Road Branch402375201012安徽天长农村商业银行股份有限公司石梁路支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch402375002203滁州皖东农村商业银行股份有限公司车站支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangwei Branch402375000404滁州皖东农村商业银行股份有限公司黄圩支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingliu Branch402375001905滁州皖东农村商业银行股份有限公司清流支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingdu Branch402375600030安徽凤阳农村商业银行股份有限公司明都支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiquan Branch402375600249安徽凤阳农村商业银行股份有限公司西泉支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximen Branch402375600281安徽凤阳农村商业银行股份有限公司西门分理处
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangying Branch402375312006安徽来安农村商业银行股份有限公司杨郢支行
Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch402375302008安徽来安农村商业银行股份有限公司新安支行
Hiển thị 11611–11620 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.