CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3757Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daying Branch402375700313安徽明光农村商业银行股份有限公司大郢支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farm Branch402375700516安徽明光农村商业银行股份有限公司农场分理处
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjie Branch402375700233安徽明光农村商业银行股份有限公司三界支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cao'an Branch402375401803安徽全椒农村商业银行股份有限公司草庵支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiashi Branch402375401006安徽全椒农村商业银行股份有限公司程家市支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaomiao Branch402375211000安徽天长农村商业银行股份有限公司高庙支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guantang Branch402375228007安徽天长农村商业银行股份有限公司关塘支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch402375222016安徽天长农村商业银行股份有限公司官桥支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402375219004安徽天长农村商业银行股份有限公司新街支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402375002220滁州皖东农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 11621–11630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.