CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3754Mã khu vực
0280Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipei Branch402375402806安徽全椒农村商业银行股份有限公司石沛支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxing Branch402375227004安徽天长农村商业银行股份有限公司谕兴支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyun Branch402375002211滁州皖东农村商业银行股份有限公司白云支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd.402375000105滁州皖东农村商业银行股份有限公司
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijing Branch402375001948滁州皖东农村商业银行股份有限公司丽景支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaopu Branch402375001702滁州皖东农村商业银行股份有限公司腰铺支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lierzhuang Branch402375600440安徽凤阳农村商业银行股份有限公司李二庄支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bogang Branch402375700047安徽明光农村商业银行股份有限公司泊岗支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanshan Branch402375700143安徽明光农村商业银行股份有限公司官山支行
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingdong Branch402375700284安徽明光农村商业银行股份有限公司明东支行
Hiển thị 11591–11600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.