CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3752Mã khu vực
1901Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdian Branch | 402375219012 | 安徽天长农村商业银行股份有限公司王店支行 |
| Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 402375000113 | 滁州皖东农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangshan Branch | 402375600431 | 安徽凤阳农村商业银行股份有限公司江山支行 |
| Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meishi Branch | 402375600144 | 安徽凤阳农村商业银行股份有限公司梅市支行 |
| Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Randeng Branch | 402375600423 | 安徽凤阳农村商业银行股份有限公司燃灯支行 |
| Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leiguan Branch | 402375319005 | 安徽来安农村商业银行股份有限公司雷官支行 |
| Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402375301005 | 安徽来安农村商业银行股份有限公司 |
| Anhui Lai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 402375303003 | 安徽来安农村商业银行股份有限公司新华支行 |
| Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gong'an Road Branch | 402375700389 | 安徽明光农村商业银行股份有限公司公安路分理处 |
| Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinli Branch | 402375700321 | 安徽明光农村商业银行股份有限公司津里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.