CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3757Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Mingguang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lushan Branch402375700508安徽明光农村商业银行股份有限公司鲁山支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxing Branch402375402009安徽全椒农村商业银行股份有限公司隆兴分理处
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cross Branch402375403001安徽全椒农村商业银行股份有限公司十字支行
Anhui Quanjiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch402375400319安徽全椒农村商业银行股份有限公司太平支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch402375208014安徽天长农村商业银行股份有限公司车站支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lulong Branch402375221005安徽天长农村商业银行股份有限公司芦龙支行
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianfa Branch402375202023安徽天长农村商业银行股份有限公司天发支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch402375002238滁州皖东农村商业银行股份有限公司长江支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangguang Branch402375000902滁州皖东农村商业银行股份有限公司章广支行
Anhui Fengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erpu Branch402375600407安徽凤阳农村商业银行股份有限公司二铺支行
Hiển thị 11421–11430 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.