CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3740Mã khu vực
0076Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch402374000769安徽宿州农村商业银行股份有限公司桃园支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datun Branch402374300139安徽萧县农村商业银行股份有限公司大屯支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xixianqiao Branch402374001018安徽宿州农村商业银行股份有限公司西仙桥分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch402374000111安徽宿州农村商业银行股份有限公司永安支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhuangzhai Branch402374300122安徽萧县农村商业银行股份有限公司张庄寨支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingcheng Town Branch402375501015安徽定远农村商业银行股份有限公司定城镇支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch402375501314安徽定远农村商业银行股份有限公司东兴分理处
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nengren Branch402375502608安徽定远农村商业银行股份有限公司能仁支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quyang Branch402375503002安徽定远农村商业银行股份有限公司曲阳支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxu Branch402375502000安徽定远农村商业银行股份有限公司吴圩支行
Hiển thị 11391–11400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.