CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3743Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglou Branch402374300198安徽萧县农村商业银行股份有限公司杨楼支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiepai Branch402375500300安徽定远农村商业银行股份有限公司界牌支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Branch402374000267安徽宿州农村商业银行股份有限公司曙光支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402374300018安徽萧县农村商业银行股份有限公司城中支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongmiao Branch402374300333安徽萧县农村商业银行股份有限公司红庙分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch402374000314安徽宿州农村商业银行股份有限公司西城支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majing Branch402374300219安徽萧县农村商业银行股份有限公司马井支行
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch402374300180安徽萧县农村商业银行股份有限公司新庄支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch402375501509安徽定远农村商业银行股份有限公司大桥支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nianjiagang Branch402375502903安徽定远农村商业银行股份有限公司年家岗支行
Hiển thị 11371–11380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.