CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3740Mã khu vực
0093Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihai Branch402374000937安徽宿州农村商业银行股份有限公司淮海支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch402374000832安徽宿州农村商业银行股份有限公司南苑分理处
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinglou Branch402374300368安徽萧县农村商业银行股份有限公司丁楼分理处
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhuangzhuang Branch402374300243安徽萧县农村商业银行股份有限公司金黄庄分理处
Anhui Xiaoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaozhuang Branch402374300155安徽萧县农村商业银行股份有限公司赵庄支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqiao Branch402375501339安徽定远农村商业银行股份有限公司程桥支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangang Branch402375501103安徽定远农村商业银行股份有限公司范岗支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilitang Branch402375502807安徽定远农村商业银行股份有限公司七里塘支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch402375501023安徽定远农村商业银行股份有限公司南门支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qixian Branch402374000242安徽宿州农村商业银行股份有限公司祁县支行
Hiển thị 11291–11300 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.