CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3740Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luling Branch402374000200安徽宿州农村商业银行股份有限公司芦岭支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huigu Branch402374000154安徽宿州农村商业银行股份有限公司灰古支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meilu Branch402374001034安徽宿州农村商业银行股份有限公司美庐支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiyuan Branch402374000996安徽宿州农村商业银行股份有限公司汇源分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longwangmiao Branch402374000218安徽宿州农村商业银行股份有限公司龙王庙支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuzhi Road Branch402374000736安徽宿州农村商业银行股份有限公司求知路分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhe Branch402374000120安徽宿州农村商业银行股份有限公司顺河支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuli Branch402374000138安徽宿州农村商业银行股份有限公司符离支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuxianzhuang Branch402374000195安徽宿州农村商业银行股份有限公司朱仙庄支行
Anhui Dingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chihe Branch402375500502安徽定远农村商业银行股份有限公司池河支行
Hiển thị 11271–11280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.