CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3745Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangwan Branch402374500051安徽灵璧农村商业银行股份有限公司黄湾支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shili Branch402374500416安徽灵璧农村商业银行股份有限公司十里分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyuan Branch402374000988安徽宿州农村商业银行股份有限公司北苑分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402374000291安徽宿州农村商业银行股份有限公司城南支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch402374200437安徽砀山农村商业银行股份有限公司振兴分理处
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch402374500248安徽灵璧农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caocun Branch402374000040安徽宿州农村商业银行股份有限公司曹村支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuzhuang Branch402374000621安徽宿州农村商业银行股份有限公司褚庄分理处
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chulan Branch402374000023安徽宿州农村商业银行股份有限公司褚兰支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangdian Branch402374000816安徽宿州农村商业银行股份有限公司方店分理处
Hiển thị 11261–11270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.