CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3742Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuelou Branch402374200429安徽砀山农村商业银行股份有限公司薛楼支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolou Branch402374500310安徽灵璧农村商业银行股份有限公司高楼支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiji Branch402374500027安徽灵璧农村商业银行股份有限公司韦集支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieshijie Branch402374600263安徽泗县农村商业银行股份有限公司铁市街支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinghu Branch402374600142安徽泗县农村商业银行股份有限公司丁湖支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuxu Branch402374600038安徽泗县农村商业银行股份有限公司刘圩支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402374600175安徽泗县农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanmiao Branch402374200084安徽砀山农村商业银行股份有限公司玄庙支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yugou Branch402374500272安徽灵璧农村商业银行股份有限公司渔沟支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caogou Branch402374600159安徽泗县农村商业银行股份有限公司草沟支行
Hiển thị 11241–11250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.