CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3746Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heita Branch402374600046安徽泗县农村商业银行股份有限公司黑塔支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangji Branch402374600087安徽泗县农村商业银行股份有限公司杨集支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalu Branch402374500301安徽灵璧农村商业银行股份有限公司大路支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenzhuang Branch402374200164安徽砀山农村商业银行股份有限公司文庄支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Louzhuang Branch402374500060安徽灵璧农村商业银行股份有限公司娄庄支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhuang Branch402374200041安徽砀山农村商业银行股份有限公司李庄支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaotun Branch402374200113安徽砀山农村商业银行股份有限公司赵屯支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch402374500043安徽灵璧农村商业银行股份有限公司向阳支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wahan Branch402374600167安徽泗县农村商业银行股份有限公司瓦韩支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieji Branch402374200365安徽砀山农村商业银行股份有限公司谢集分理处
Hiển thị 11231–11240 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.