CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3746Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoliang Branch402374600280安徽泗县农村商业银行股份有限公司小梁支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuji Branch402374200148安徽砀山农村商业银行股份有限公司刘集支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtuan Branch402374500094安徽灵璧农村商业银行股份有限公司杨疃支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxiang Branch402374600255安徽泗县农村商业银行股份有限公司虹乡支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch402374600095安徽泗县农村商业银行股份有限公司屏山支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. University Town Branch402374000697安徽宿州农村商业银行股份有限公司大学城支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuanlou Branch402374200189安徽砀山农村商业银行股份有限公司刘暗楼支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulandian Branch402374200316安徽砀山农村商业银行股份有限公司朱兰店分理处
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulou Branch402374200130安徽砀山农村商业银行股份有限公司朱楼支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuilou Branch402374500256安徽灵璧农村商业银行股份有限公司崔楼支行
Hiển thị 11251–11260 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.