CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3746Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunji Branch402374600134安徽泗县农村商业银行股份有限公司墩集支行
Anhui Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daying Branch402374000824安徽宿州农村商业银行股份有限公司大营支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhai Branch402374200033安徽砀山农村商业银行股份有限公司陇海支行
Anhui Dangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouzhai Branch402374200076安徽砀山农村商业银行股份有限公司周寨支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch402374500481安徽灵璧农村商业银行股份有限公司龙山支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402374600011安徽泗县农村商业银行股份有限公司
Anhui Ma'anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingbi Branch402374500666安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司灵璧支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changgou Branch402374600054安徽泗县农村商业银行股份有限公司长沟支行
Anhui Sixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402374600386安徽泗县农村商业银行股份有限公司城西支行
Anhui Lingbi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chantang Branch402374500377安徽灵璧农村商业银行股份有限公司禅堂支行
Hiển thị 11221–11230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.