CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3752Mã khu vực
2000Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Tianchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch402375220002安徽天长农村商业银行股份有限公司仁和支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanguan Branch402375000507滁州皖东农村商业银行股份有限公司三官支行
Chuzhou Wandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xifangsi Branch402375002012滁州皖东农村商业银行股份有限公司西方寺支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingyuan Branch402375507006铜陵农村商业银行股份有限公司定远支行
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Changkeng Credit Union402397478628安溪县农村信用合作联社长坑信用社
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Chadu Branch402397478773安溪县农村信用合作联社茶都分社
Anxi County Rural Credit Cooperative Union402397478046安溪县农村信用合作联社
Anxi County Rural Credit Cooperative Chengdong Branch402397478765安溪县农村信用合作联社城东分社
Anxi County Rural Credit Cooperative Changtai Branch402397478126安溪县农村信用合作联社长泰分社
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Hushang Credit Union402397478589安溪县农村信用合作联社湖上信用社
Hiển thị 11651–11660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.