CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3974Mã khu vực
7844Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Kuidou Credit Union | 402397478441 | 安溪县农村信用合作联社魁斗信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union | 402397478167 | 安溪县农村信用合作联社参内信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union American and French Branch | 402397478134 | 安溪县农村信用合作联社美法分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Xinhu Branch | 402397478564 | 安溪县农村信用合作联社新湖分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Association Liaoshan Branch | 402397478206 | 安溪县农村信用合作联社寮山分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Sanxiang Branch | 402397478360 | 安溪县农村信用合作联社三乡分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Jiandou Credit Union | 402397478677 | 安溪县农村信用合作联社剑斗信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Futian Branch | 402397478716 | 安溪县农村信用合作联社福田分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Longjuan Credit Union | 402397478351 | 安溪县农村信用合作联社龙涓信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Luoyan Branch | 402397478804 | 安溪县农村信用合作联社罗岩分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.