CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3974Mã khu vực
7823Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Guanqiao Credit Union402397478239安溪县农村信用合作联社官桥信用社
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Chiling Branch402397478255安溪县农村信用合作联社赤岭分社
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Juxi Branch402397478378安溪县农村信用合作联社举溪分社
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Yonglong Credit Union402397478853安溪县农村信用合作联社永隆信用社
Anxi County Rural Credit Cooperative Houan Branch402397478100安溪县农村信用合作联社后安分社
Anxi County Rural Credit Cooperative Nandou Branch402397478636安溪县农村信用合作联社南斗分社
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Chengxin Branch402397698080德化县农村信用合作联社诚信分社
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Jingu Credit Union402397478468安溪县农村信用合作联社金谷信用社
Anxi County Rural Credit Cooperative Union Penglai Credit Union402397478505安溪县农村信用合作联社蓬莱信用社
Anxi County Rural Credit Cooperative Yuankou Branch402397478476安溪县农村信用合作联社元口分社
Hiển thị 11691–11700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.