CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3974Mã khu vực
7821Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Crystal City Credit Union | 402397478214 | 安溪县农村信用合作联社水晶城信用社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Baomei Branch | 402397698508 | 德化县农村信用合作联社宝美分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Taozhou Credit Union | 402397478732 | 安溪县农村信用合作联社桃舟信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Xinlin Branch | 402397478521 | 安溪县农村信用合作联社新林分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Hutou Credit Union | 402397478556 | 安溪县农村信用合作联社湖头信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Longmen Credit Union | 402397478191 | 安溪县农村信用合作联社龙门信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Luonei Branch | 402397478175 | 安溪县农村信用合作联社罗内分社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union | 402397698047 | 德化县农村信用合作联社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Longmentan Branch | 402397698151 | 德化县农村信用合作联社龙门滩分社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Pengxiang Branch | 402397670827 | 德化县农村信用合作联社鹏祥分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.