CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3976Mã khu vực
9838Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Chunmei Credit Union402397698389德化县农村信用合作联社春美信用社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Andou Branch402397273407福建晋江农村商业银行股份有限公司岸兜支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Geshan Branch402397273894福建晋江农村商业银行股份有限公司割山分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caohu Branch402397274137福建晋江农村商业银行股份有限公司草湖分理处
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Sanjiaojie Branch402397698178德化县农村信用合作联社三角街分社
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Sunshine Branch402397670216德化县农村信用合作联社阳光分社
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Guobao Credit Union402397698292德化县农村信用合作联社国宝信用社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anhai Branch402397273626福建晋江农村商业银行股份有限公司安海支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junshibi Branch402397273659福建晋江农村商业银行股份有限公司菌柄分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengbei District Branch402397273329福建晋江农村商业银行股份有限公司凤北区分理处
Hiển thị 11721–11730 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.