CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3972Mã khu vực
7424Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huafeng Branch402397274240福建晋江农村商业银行股份有限公司华峰分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cizao Branch402397273101福建晋江农村商业银行股份有限公司磁灶支行
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Shangyong Credit Union402397698401德化县农村信用合作联社上涌信用社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402397273048福建晋江农村商业银行股份有限公司
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Cidu Branch402397670819德化县农村信用合作联社瓷都分社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bai'an Branch402397273722福建晋江农村商业银行股份有限公司白安支行
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Ximen Branch402397698119德化县农村信用合作联社西门分社
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Yangmei Credit Union402397698493德化县农村信用合作联社杨梅信用社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anping Branch402397274320福建晋江农村商业银行股份有限公司安平支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshi Branch402397273798福建晋江农村商业银行股份有限公司东石支行
Hiển thị 11731–11740 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.