CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3972Mã khu vực
7383Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabaishan Branch402397273835福建晋江农村商业银行股份有限公司大白山分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapu Branch402397273128福建晋江农村商业银行股份有限公司大埔分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Komu Branch402397273634福建晋江农村商业银行股份有限公司可慕分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daibian Branch402397274081福建晋江农村商业银行股份有限公司埭边分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianyu Branch402397273458福建晋江农村商业银行股份有限公司莲屿分理处
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Yangshan Branch402397698348德化县农村信用合作联社阳山分社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bacuo Branch402397273909福建晋江农村商业银行股份有限公司巴厝分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiba Road Branch402397274338福建晋江农村商业银行股份有限公司海八路支行
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Third Class Credit Union402397698217德化县农村信用合作联社三班信用社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongjiang Branch402397274426福建晋江农村商业银行股份有限公司鸿江分理处
Hiển thị 11741–11750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.