CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3972Mã khu vực
7334Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chendai Branch | 402397273345 | 福建晋江农村商业银行股份有限公司陈埭支行 |
| Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganshi Branch | 402397273771 | 福建晋江农村商业银行股份有限公司柑市分理处 |
| Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linge Branch | 402397274299 | 福建晋江农村商业银行股份有限公司林格分理处 |
| Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcun Branch | 402397273714 | 福建晋江农村商业银行股份有限公司东村分理处 |
| Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqian Branch | 402397273185 | 福建晋江农村商业银行股份有限公司官前分理处 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402397698063 | 德化县农村信用合作联社营业部 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Xunzhong Credit Union | 402397698102 | 德化县农村信用合作联社浔中信用社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Cicheng Branch | 402397698071 | 德化县农村信用合作联社瓷城分社 |
| Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chidian Branch | 402397273265 | 福建晋江农村商业银行股份有限公司池店支行 |
| Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bingzhou Branch | 402397274207 | 福建晋江农村商业银行股份有限公司丙洲分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.