CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3972Mã khu vực
7416Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdong Branch402397274161福建晋江农村商业银行股份有限公司塘东分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zimao Branch402397273216福建晋江农村商业银行股份有限公司紫帽支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingyuan Branch402397273642福建晋江农村商业银行股份有限公司灵源支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanggou Branch402397273396福建晋江农村商业银行股份有限公司双沟分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weitou Branch402397274153福建晋江农村商业银行股份有限公司围头分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch402397273474福建晋江农村商业银行股份有限公司西园支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxi Branch402397273941福建晋江农村商业银行股份有限公司阳溪分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangdai Branch402397273353福建晋江农村商业银行股份有限公司洋埭支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch402397273763福建晋江农村商业银行股份有限公司兴华分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yakou Branch402397273950福建晋江农村商业银行股份有限公司衙口分理处
Hiển thị 11781–11790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.