CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3972Mã khu vực
7397Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402397273976福建晋江农村商业银行股份有限公司新街支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinglong Branch402397274057福建晋江农村商业银行股份有限公司英龙分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quan'an Branch402397273388福建晋江农村商业银行股份有限公司泉安支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhu Branch402397273925福建晋江农村商业银行股份有限公司龙湖支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianpu Branch402397273819福建晋江农村商业银行股份有限公司前埔分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Branch402397273466福建晋江农村商业银行股份有限公司梅山分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaohui Branch402397273992福建晋江农村商业银行股份有限公司烧灰分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibin Branch402397273600福建晋江农村商业银行股份有限公司西滨支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamao Branch402397273232福建晋江农村商业银行股份有限公司霞茂分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingpan Branch402397273152福建晋江农村商业银行股份有限公司岭畔分理处
Hiển thị 11801–11810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.