CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3972Mã khu vực
7388Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingdun Branch402397273886福建晋江农村商业银行股份有限公司英墩支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zai Nei Branch402397273193福建晋江农村商业银行股份有限公司宅内分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daying Branch402397377317福建南安农村商业银行股份有限公司大盈支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatang Branch402397273587福建晋江农村商业银行股份有限公司沙塘支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch402397273802福建晋江农村商业银行股份有限公司仁和分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcuo Branch402397273440福建晋江农村商业银行股份有限公司王厝分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjing Branch402397274129福建晋江农村商业银行股份有限公司金井支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinghu Branch402397273933福建晋江农村商业银行股份有限公司英湖分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402397273064福建晋江农村商业银行股份有限公司营业部
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiang Branch402397274145福建晋江农村商业银行股份有限公司溜江分理处
Hiển thị 11791–11800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.