CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3972Mã khu vực
7382Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlin Branch402397273827福建晋江农村商业银行股份有限公司金林分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianshan Branch402397273747福建晋江农村商业银行股份有限公司莲山支行
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Gekeng Credit Union402397698477德化县农村信用合作联社葛坑信用社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulin Branch402397274008福建晋江农村商业银行股份有限公司福林分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keren Branch402397274258福建晋江农村商业银行股份有限公司科任分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiling Branch402397274282福建晋江农村商业银行股份有限公司梅岭支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renshou Branch402397273675福建晋江农村商业银行股份有限公司仁寿分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengtou Branch402397273415福建晋江农村商业银行股份有限公司鹏头分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixia Branch402397273968福建晋江农村商业银行股份有限公司石厦分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqiao Branch402397273370福建晋江农村商业银行股份有限公司乌桥分理处
Hiển thị 11771–11780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.