CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3976Mã khu vực
9819Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Gaide Credit Union402397698194德化县农村信用合作联社盖德信用社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houlin Branch402397273595福建晋江农村商业银行股份有限公司后林分理处
Dehua County Rural Credit Cooperative Association Shuikou Credit Union402397698276德化县农村信用合作联社水口信用社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huguang Branch402397274418福建晋江农村商业银行股份有限公司湖光分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhou Branch402397273273福建晋江农村商业银行股份有限公司华洲分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chitang Branch402397273312福建晋江农村商业银行股份有限公司赤塘分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashenhu Branch402397274231福建晋江农村商业银行股份有限公司大深沪分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linkou Branch402397273562福建晋江农村商业银行股份有限公司林口分理处
Dehua County Rural Credit Cooperative Union Huqian Branch402397698127德化县农村信用合作联社湖前分社
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gezhou Branch402397273755福建晋江农村商业银行股份有限公司割洲分理处
Hiển thị 11751–11760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.