CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3972Mã khu vực
7370Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neikeng Branch402397273706福建晋江农村商业银行股份有限公司内坑支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianpo Branch402397273110福建晋江农村商业银行股份有限公司钱坡分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiawu Branch402397273503福建晋江农村商业银行股份有限公司霞梧分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch402397273304福建晋江农村商业银行股份有限公司友谊分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonghe Branch402397273878福建晋江农村商业银行股份有限公司永和支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longyuan Branch402397273984福建晋江农村商业银行股份有限公司龙园分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puzhao Branch402397273482福建晋江农村商业银行股份有限公司普照支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyang Branch402397273431福建晋江农村商业银行股份有限公司青阳支行
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhen Branch402397274170福建晋江农村商业银行股份有限公司石圳分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilin Branch402397273361福建晋江农村商业银行股份有限公司西林支行
Hiển thị 11821–11830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.