CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3973Mã khu vực
7707Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongqing Branch402397377075福建南安农村商业银行股份有限公司东青分理处
Fujian Jinjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanban Branch402397273249福建晋江农村商业银行股份有限公司园坂分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengzhou Branch402397377106福建南安农村商业银行股份有限公司丰州支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoqian Branch402397377430福建南安农村商业银行股份有限公司郭前分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjie Branch402397370188福建南安农村商业银行股份有限公司金街分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushan Branch402397376961福建南安农村商业银行股份有限公司古山分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingdou Branch402397377251福建南安农村商业银行股份有限公司岭兜分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wharf Branch402397376689福建南安农村商业银行股份有限公司码头支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neicuo Branch402397377243福建南安农村商业银行股份有限公司内厝分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lefeng Branch402397376744福建南安农村商业银行股份有限公司乐峰支行
Hiển thị 11841–11850 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.