CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3973Mã khu vực
7691Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongse Branch402397376912福建南安农村商业银行股份有限公司洪濑支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongmei Branch402397377000福建南安农村商业银行股份有限公司洪梅支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huihuang Branch402397376339福建南安农村商业银行股份有限公司辉煌分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudu Branch402397376816福建南安农村商业银行股份有限公司九都支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jujiang Branch402397377489福建南安农村商业银行股份有限公司菊江支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luncang Street Branch402397376314福建南安农村商业银行股份有限公司仑苍街分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Merrill Lynch Branch402397376218福建南安农村商业银行股份有限公司美林支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duoqiao Branch402397376494福建南安农村商业银行股份有限公司朵桥分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinwu Branch402397376701福建南安农村商业银行股份有限公司金吾分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotang Branch402397376865福建南安农村商业银行股份有限公司谯塘分理处
Hiển thị 11861–11870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.