CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3973Mã khu vực
7726Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongjian Street Branch402397377260福建南安农村商业银行股份有限公司共建街分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch402397377202福建南安农村商业银行股份有限公司官桥支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintao Branch402397376486福建南安农村商业银行股份有限公司金淘支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuixia Branch402397377464福建南安农村商业银行股份有限公司奎霞支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshan Branch402397377235福建南安农村商业银行股份有限公司黄山分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houkengpu Branch402397376509福建南安农村商业银行股份有限公司后坑埔支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laogang Branch402397377421福建南安农村商业银行股份有限公司佬港分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Branch402397376533福建南安农村商业银行股份有限公司眉山支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puxin Branch402397377309福建南安农村商业银行股份有限公司朴新支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Futie Branch402397377059福建南安农村商业银行股份有限公司福铁分理处
Hiển thị 11851–11860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.