CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3974Mã khu vực
7870Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Xiachun Branch | 402397478708 | 安溪县农村信用合作联社霞春分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Xianyuan Branch | 402397478118 | 安溪县农村信用合作联社仙苑分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Longju Branch | 402397478530 | 安溪县农村信用合作联社龙居分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Wudu Branch | 402397478247 | 安溪县农村信用合作联社吾都分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Xianghua Credit Union | 402397478652 | 安溪县农村信用合作联社祥华信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Lantian Credit Union | 402397478601 | 安溪县农村信用合作联社兰田信用社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Daming Credit Union | 402397698364 | 德化县农村信用合作联社大铭信用社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Meihu Credit Union | 402397698330 | 德化县农村信用合作联社美湖信用社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Nancheng Credit Union | 402397698250 | 德化县农村信用合作联社南埕信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Fengcheng Credit Union | 402397478079 | 安溪县农村信用合作联社凤城信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.