CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3974Mã khu vực
7848Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anxi County Rural Credit Cooperative Dongxi Branch | 402397478484 | 安溪县农村信用合作联社东溪分社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Gande Credit Union | 402397478693 | 安溪县农村信用合作联社感德信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Longfeng Credit Union | 402397478829 | 安溪县农村信用合作联社龙凤信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Lutian Credit Union | 402397478394 | 安溪县农村信用合作联社芦田信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402397478062 | 安溪县农村信用合作联社营业部 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Chishui Credit Union | 402397698313 | 德化县农村信用合作联社赤水信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Xin'an Branch | 402397478837 | 安溪县农村信用合作联社新安分社 |
| Dehua County Rural Credit Cooperative Union Leifeng Credit Union | 402397698233 | 德化县农村信用合作联社雷峰信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Union Daping Credit Union | 402397478319 | 安溪县农村信用合作联社大坪信用社 |
| Anxi County Rural Credit Cooperative Financial Center Credit Union | 402397478790 | 安溪县农村信用合作联社金融中心信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.