CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3973Mã khu vực
7704Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangmei Branch402397377042福建南安农村商业银行股份有限公司康美支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingfeng Branch402397376881福建南安农村商业银行股份有限公司竞丰支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxia Branch402397377333福建南安农村商业银行股份有限公司江霞分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luncang Branch402397376283福建南安农村商业银行股份有限公司仑苍支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoliu Branch402397376953福建南安农村商业银行股份有限公司谯琉支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudu Branch402397377018福建南安农村商业银行股份有限公司六都支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoxi Branch402397376769福建南安农村商业银行股份有限公司罗溪分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puxin Branch402397376752福建南安农村商业银行股份有限公司埔心分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianfeng Branch402397377456福建南安农村商业银行股份有限公司联丰支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch402397070235福建南安农村商业银行股份有限公司泉州支行
Hiển thị 11891–11900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.