CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3973Mã khu vực
7610Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximei Branch402397376103福建南安农村商业银行股份有限公司溪美支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijikangcheng Branch402397370776福建南安农村商业银行股份有限公司四季康城支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xixia Branch402397370057福建南安农村商业银行股份有限公司溪霞分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengmei Branch402397376074福建南安农村商业银行股份有限公司彭美支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingguang Branch402397377122福建南安农村商业银行股份有限公司杏光支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinghua Branch402397376427福建南安农村商业银行股份有限公司英华分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangli Branch402397377227福建南安农村商业银行股份有限公司漳里分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilong Branch402397377114福建南安农村商业银行股份有限公司石砻分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wendou Branch402397377294福建南安农村商业银行股份有限公司文斗支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianmei Branch402397376710福建南安农村商业银行股份有限公司仙美分理处
Hiển thị 11911–11920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.