CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3973Mã khu vực
7659Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingyuan Branch402397376592福建南安农村商业银行股份有限公司英元分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamei Branch402397377147福建南安农村商业银行股份有限公司霞美支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shexing Branch402397376576福建南安农村商业银行股份有限公司社星分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuye Branch402397376234福建南安农村商业银行股份有限公司玉叶支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziyang Branch402397377413福建南安农村商业银行股份有限公司紫阳支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sidu Branch402397376929福建南安农村商业银行股份有限公司四都分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikou Branch402397376226福建南安农村商业银行股份有限公司溪口分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youyuan Branch402397376267福建南安农村商业银行股份有限公司油园分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunmei Branch402397376873福建南安农村商业银行股份有限公司芸美分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenshan Branch402397376179福建南安农村商业银行股份有限公司镇山分理处
Hiển thị 11931–11940 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.