CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3973Mã khu vực
7661Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanyi Branch402397376613福建南安农村商业银行股份有限公司山一分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaguang Branch402397370805福建南安农村商业银行股份有限公司霞光分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengxin Branch402397376242福建南安农村商业银行股份有限公司省新支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadong Branch402397376195福建南安农村商业银行股份有限公司霞东支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tong'an Branch402397376945福建南安农村商业银行股份有限公司同安支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch402397376832福建南安农村商业银行股份有限公司向阳支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingu Branch402397377448福建南安农村商业银行股份有限公司芯谷支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingdu Branch402397376398福建南安农村商业银行股份有限公司英都支行
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadian Branch402397377368福建南安农村商业银行股份有限公司下店分理处
Fujian Nan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyun Branch402397376460福建南安农村商业银行股份有限公司翔云支行
Hiển thị 11921–11930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.