CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4012Mã khu vực
5208Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402401252080 | 邵武市农村信用合作联社城关信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Suburban Credit Union | 402401252102 | 邵武市农村信用合作联社城郊信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Dazhu Credit Union | 402401252268 | 邵武市农村信用合作联社大竹信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Chengnan Credit Union | 402401252160 | 邵武市农村信用合作联社城南信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Dabugang Credit Union | 402401252364 | 邵武市农村信用合作联社大埠岗信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Guilin Credit Union | 402401252397 | 邵武市农村信用合作联社桂林信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Heping Credit Union | 402401252389 | 邵武市农村信用合作联社和平信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Jiefang Credit Union | 402401252143 | 邵武市农村信用合作联社解放信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Hongdun Credit Union | 402401252348 | 邵武市农村信用合作联社洪墩信用社 |
| Shaowu Rural Credit Cooperative Union Jinkeng Credit Union | 402401252436 | 邵武市农村信用合作联社金坑信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.