CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3760Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402376000019 | 六安农村商业银行股份有限公司 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Butasi Branch | 402376000377 | 六安农村商业银行股份有限公司埠塔寺分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanbaidu Branch | 402376000842 | 六安农村商业银行股份有限公司韩摆渡支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiliqiao Branch | 402376000980 | 六安农村商业银行股份有限公司十里桥分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanshipu Street Branch | 402376000424 | 六安农村商业银行股份有限公司三十铺街道分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 402376001128 | 六安农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matou Branch | 402376000529 | 六安农村商业银行股份有限公司马头分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhen Branch | 402376000939 | 六安农村商业银行股份有限公司固镇支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dushan Branch | 402376000720 | 六安农村商业银行股份有限公司独山支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wengdun Branch | 402376001136 | 六安农村商业银行股份有限公司翁墩分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.