CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3760Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengtang Branch | 402376000310 | 六安农村商业银行股份有限公司横塘支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maxiang Branch | 402376000682 | 六安农村商业银行股份有限公司马巷分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenlukou Branch | 402376000703 | 六安农村商业银行股份有限公司分路口支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muchang Branch | 402376000553 | 六安农村商业银行股份有限公司木厂支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Road Branch | 402376001144 | 六安农村商业银行股份有限公司梅山路支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingqiao Industrial Park Branch | 402376000674 | 六安农村商业银行股份有限公司平桥工业园分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingqiao Branch | 402376000623 | 六安农村商业银行股份有限公司平桥支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 402376000955 | 六安农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjiadian Branch | 402376000891 | 六安农村商业银行股份有限公司江家店分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuligou Branch | 402376000043 | 六安农村商业银行股份有限公司九里沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.