CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3760Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongdian Branch402376000336六安农村商业银行股份有限公司中店支行
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintang Branch402376000393六安农村商业银行股份有限公司新塘分理处
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuji Branch402376000875六安农村商业银行股份有限公司徐集分理处
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouxian Branch402376307103铜陵农村商业银行股份有限公司寿县支行
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songgang Branch402376000795六安农村商业银行股份有限公司宋岗分理处
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangdian Branch402376000248六安农村商业银行股份有限公司张店支行
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch402376000596六安农村商业银行股份有限公司双桥分理处
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhe Branch402376000998六安农村商业银行股份有限公司顺河分理处
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sungang Branch402376000490六安农村商业银行股份有限公司孙岗分理处
Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanxi East Road Branch402376000133六安农村商业银行股份有限公司皖西东路分理处
Hiển thị 12591–12600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.