CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1504Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd.402391015049福建长乐农村商业银行股份有限公司
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinfeng Branch402391015442福建长乐农村商业银行股份有限公司金峰支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunan Branch402391015506福建长乐农村商业银行股份有限公司湖南支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Branch402391015483福建长乐农村商业银行股份有限公司文岭支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lufeng Branch402391015467福建长乐农村商业银行股份有限公司炉峰支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402391015090福建长乐农村商业银行股份有限公司城关分理处
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangyu Branch402391015311福建长乐农村商业银行股份有限公司塘屿分理处
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouzhan Branch402391015299福建长乐农村商业银行股份有限公司首占支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangtian Branch402391015643福建长乐农村商业银行股份有限公司江田支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch402391015686福建长乐农村商业银行股份有限公司朝阳分理处
Hiển thị 12601–12610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.