CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1537Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshang Branch402391015379福建长乐农村商业银行股份有限公司鹤上支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guhuai Branch402391015580福建长乐农村商业银行股份有限公司古槐支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch402391015258福建长乐农村商业银行股份有限公司黄石分理处
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houyu Branch402391015539福建长乐农村商业银行股份有限公司猴屿支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langfeng Branch402391015346福建长乐农村商业银行股份有限公司琅峰分理处
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouzhi Branch402391010158福建长乐农村商业银行股份有限公司首祉支行
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanjian Branch402391015522福建长乐农村商业银行股份有限公司潭建分理处
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjiang Branch402391015170福建长乐农村商业银行股份有限公司桐江分理处
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matou Branch402391015274福建长乐农村商业银行股份有限公司马头分理处
Fujian Changle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shajing Branch402391015400福建长乐农村商业银行股份有限公司沙京分理处
Hiển thị 12611–12620 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.