CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3760Mã khu vực
0077Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipodian Branch | 402376000779 | 六安农村商业银行股份有限公司石婆店支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangshen Branch | 402376000344 | 六安农村商业银行股份有限公司汪神分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihekou Branch | 402376000754 | 六安农村商业银行股份有限公司西河口分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangchenggang Branch | 402376000109 | 六安农村商业银行股份有限公司望城岗支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotao Branch | 402376000465 | 六安农村商业银行股份有限公司皋陶分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohuashan Branch | 402376000117 | 六安农村商业银行股份有限公司小华山分理处 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianshengdian Branch | 402376000473 | 六安农村商业银行股份有限公司先生店支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 402376001013 | 六安农村商业银行股份有限公司新安支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Subu Branch | 402376000818 | 六安农村商业银行股份有限公司苏埠支行 |
| Lu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch | 402376000385 | 六安农村商业银行股份有限公司双河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.