CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1717Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Pingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingyuan Branch402391017178福建平潭农村商业银行股份有限公司平原支行
Fujian Pingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yutou Branch402391017330福建平潭农村商业银行股份有限公司屿头分理处
Fujian Pingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanglou Branch402391010633福建平潭农村商业银行股份有限公司上楼支行
Financial Management Department of Fujian Pingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402391017047福建平潭农村商业银行股份有限公司财务管理部
Fujian Pingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402391017098福建平潭农村商业银行股份有限公司城北分理处
Fujian Rural Credit Union Electronic Banking Department (does not handle remittance business)402391000092福建省农村信用社联合社电子银行部(不办转汇业务)
Fujian Pingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aodong Branch402391017276福建平潭农村商业银行股份有限公司敖东支行
Fujian Pingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aoqian Branch402391017135福建平潭农村商业银行股份有限公司澳前支行
Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Bayi Liu Branch402391018092连江县农村信用合作联社八一六分社
Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Dongdai Credit Union402391018228连江县农村信用合作联社东岱信用社
Hiển thị 12741–12750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.