CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1204Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Minhou County Rural Credit Cooperative Union | 402391012042 | 闽侯县农村信用合作联社 |
| Minhou County Rural Credit Cooperative Shiyang Branch | 402391012278 | 闽侯县农村信用合作联社时洋分社 |
| Minhou County Rural Credit Cooperative Union Auto City Credit Union | 402391012260 | 闽侯县农村信用合作联社汽车城信用社 |
| Minhou County Rural Credit Cooperative Union Zhuqi Credit Union | 402391012472 | 闽侯县农村信用合作联社竹岐信用社 |
| Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Beimen Branch | 402391010115 | 连江县农村信用合作联社北门分社 |
| Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Guantou Street Branch | 402391018277 | 连江县农村信用合作联社官头街分社 |
| Luoyuan County Rural Credit Cooperative Union Start-up Credit Union | 402391019181 | 罗源县农村信用合作联社起步信用社 |
| Luoyuan County Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402391019069 | 罗源县农村信用合作联社营业部 |
| Minhou County Rural Credit Cooperative Union Nanyu Credit Union | 402391012368 | 闽侯县农村信用合作联社南屿信用社 |
| Minqing County Rural Credit Cooperative Union Bandong Credit Union | 402391013230 | 闽清县农村信用合作联社坂东信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.