CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3954Mã khu vực
3615Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Humei Credit Union | 402395436152 | 大田县农村信用合作联社湖美信用社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Wushan Credit Union | 402395436388 | 大田县农村信用合作联社吴山信用社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Shangjing Credit Union | 402395436304 | 大田县农村信用合作联社上京信用社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Wenjiang Credit Union | 402395436216 | 大田县农村信用合作联社文江信用社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Xingye Branch | 402395436431 | 大田县农村信用合作联社兴业分社 |
| Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxi Branch | 402395638395 | 福建沙县农村商业银行股份有限公司府西支行 |
| Jianning County Rural Credit Cooperative Union | 402395929048 | 建宁县农村信用合作联社 |
| Jianning County Rural Credit Cooperative Union Lixin Credit Union | 402395929128 | 建宁县农村信用合作联社里心信用社 |
| Jianning County Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402395929064 | 建宁县农村信用合作联社营业部 |
| Jiangle County Rural Credit Cooperative Union Anren Credit Union | 402395739300 | 将乐县农村信用合作联社安仁信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.