CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3956Mã khu vực
3818Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingzhou Branch402395638188福建沙县农村商业银行股份有限公司青州支行
Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximen Branch402395638073福建沙县农村商业银行股份有限公司西门支行
Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamao Branch402395638282福建沙县农村商业银行股份有限公司夏茂支行
Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402395638065福建沙县农村商业银行股份有限公司营业部
Jianning County Rural Credit Cooperative Union Junkou Credit Union402395929144建宁县农村信用合作联社均口信用社
Jianning County Rural Credit Cooperative Union Kefang Credit Union402395929224建宁县农村信用合作联社客坊信用社
Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402395638090福建沙县农村商业银行股份有限公司城关支行
Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengrong Branch402395638387福建沙县农村商业银行股份有限公司凤融支行
Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xixia Branch402395638137福建沙县农村商业银行股份有限公司西霞支行
Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch402395638362福建沙县农村商业银行股份有限公司南阳支行
Hiển thị 13001–13010 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.