CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3959Mã khu vực
2926Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jianning County Rural Credit Cooperative Union Limin Credit Union | 402395929265 | 建宁县农村信用合作联社利民信用社 |
| Jianning County Rural Credit Cooperative Union Xikou Credit Union | 402395929097 | 建宁县农村信用合作联社溪口信用社 |
| Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Snack Branch | 402395638104 | 福建沙县农村商业银行股份有限公司小吃支行 |
| Jiangle County Rural Credit Cooperative Union Bailian Credit Union | 402395739238 | 将乐县农村信用合作联社白莲信用社 |
| Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huyuan Branch | 402395638320 | 福建沙县农村商业银行股份有限公司湖源支行 |
| Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenghu Branch | 402395638346 | 福建沙县农村商业银行股份有限公司郑湖支行 |
| Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daluo Branch | 402395638161 | 福建沙县农村商业银行股份有限公司大洛支行 |
| Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaosha Branch | 402395638215 | 福建沙县农村商业银行股份有限公司高砂支行 |
| Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 402395638418 | 福建沙县农村商业银行股份有限公司隆华支行 |
| Fujian Shaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fukou Branch | 402395638303 | 福建沙县农村商业银行股份有限公司富口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.